sea moss

sea moss

Sea moss grows in a clear tide pool among the rocks.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): 1. Rong biển đỏ: Một loại tảo đỏ (thuộc họ Rhodophyta) màu hồng hoặc tím, thường mọc trên đávùng biển lạnh. "Sea moss" phổ biến nhất là Irish moss (rong biển Ireland, tên khoa học Chondrus crispus), được dùng làm chất tạo đặc trong thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng. 2. San hô rêu: Một loại động vật không xương sống sống bám, hình dạng giống rêu, tạo thành các tập đoàn nhỏ trên đá hoặc rong biển. Chúng các xúc tu hình vòng cung sinh sản bằng cách nảy chồi.

dụ sử dụng
  • Rong biển đỏ:

    • Sea moss is often used as a thickening agent in soups and desserts. (Sea moss thường được dùng làm chất tạo đặc trong súp món tráng miệng.)
    • Many people add sea moss to smoothies for its health benefits. (Nhiều người thêm sea moss vào sinh tố lợi ích sức khỏe của .)
  • San hô rêu:

    • The diver observed a colony of sea moss attached to a large rock. (Người thợ lặn quan sát một tập đoàn san hô rêu bám vào một tảng đá lớn.)
    • Sea moss can be mistaken for seaweed due to its mossy appearance. (San hô rêu có thể bị nhầm với rong biển vẻ ngoài giống rêu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like sea moss": (ẩn dụ) chỉ sự bền bỉ, thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt.

    • Her resilience is like sea moss, thriving even in harsh conditions. (Sự kiên cường của ấy giống như sea moss, phát triển tốt ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.)
  • Trong y học cổ truyền: "sea moss" được coi một siêu thực phẩm giàu khoáng chất, thường dùng để làm dịu hệ tiêu hóa hoặc tăng cường miễn dịch.

    • Sea moss gel is a popular remedy for sore throats. (Gel sea moss một phương thuốc phổ biến cho chứng đau họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irish moss (n): Một loại sea moss phổ biến nhất, thường dùng trong ẩm thực.
  • Carrageen (n): Tên gọi khác của Irish moss, từ đó chiết xuất chất carrageenan.
  • Seaweed (n): Rong biển nói chung, khác với sea moss (tảo đỏ) ở chỗ bao gồm nhiều loại tảo khác.
Từ đồng nghĩa
  • Red algae: tảo đỏ (chỉ chung nhóm thực vật chứa sea moss).
  • Dulse: một loại tảo đỏ khác, thường được ăn như đồ ăn nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "sea moss".
Thành ngữ liên quan
  • "To be as tough as sea moss": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự bền bỉ, khó bị tổn thương.
    • After years of hardship, he has become as tough as sea moss. (Sau nhiều năm khó khăn, anh ấy đã trở nên bền bỉ như sea moss.)